Bước tới nội dung

hundredthweight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

hundredthweight (viết tắt) cwt

  1. Tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg).

Tham khảo