Bước tới nội dung

hunting-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhən.tiɳ.ˈbɑːks/

Danh từ

hunting-box /ˈhən.tiɳ.ˈbɑːks/

  1. Nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa săn) -ground.
  2. Nơi thuận tiện cho việc làm ăn, đất dụng võ.

Tham khảo