Bước tới nội dung

husvære

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít husvære husværet
Số nhiều husværer husværa

husvære

  1. Chỗ ở, nơi nương náu.
    Mange studenter har vanskeligheter med å finne husvære i byen.

Phương ngữ khác

Tham khảo