Bước tới nội dung

hwa³ tɕha¹

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Trung Quốc 火車 / 火车 (tàu hỏa).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hwa³ tɕha¹

  1. tàu hỏa.

Tham khảo

[sửa]
  • 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN