hwa³ tɕha¹
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Trung Quốc 火車 / 火车 (“tàu hỏa”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN