Bước tới nội dung

hydatid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑɪ.də.təd/

Nội động từ

hydatid nội động từ /ˈhɑɪ.də.təd/

  1. (Y học) , (giải phẫu) bọng nước.
  2. Bọc sán.

Tham khảo