Bước tới nội dung

hydraulically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɑɪ.ˈdrɔ.lɪ.kəl.li/

Phó từ

hydraulically /hɑɪ.ˈdrɔ.lɪ.kəl.li/

  1. Bằng sức nước, nhờ sức nước.

Tham khảo