Bước tới nội dung

hygrophilous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɑɪ.ˈɡrɑː.fə.ləs/

Tính từ

hygrophilous /hɑɪ.ˈɡrɑː.fə.ləs/

  1. Sống mọcchỗ đất ẩm ướt.

Tham khảo