Bước tới nội dung

hypersurface

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑɪ.pɜː.ˌsɜː.fəs/

Danh từ

hypersurface /ˈhɑɪ.pɜː.ˌsɜː.fəs/

  1. Siêu điện.

Tham khảo