hypertrophie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.pɛʁ.tʁɔ.fi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hypertrophie /i.pɛʁ.tʁɔ.fi/ |
hypertrophie /i.pɛʁ.tʁɔ.fi/ |
hypertrophie gc /i.pɛʁ.tʁɔ.fi/
- Sự nở to.
- Hypertrophie du foie — sự nở to của gan
- (Nghĩa bóng) Sự phát triển quá mức, sự phình ra.
- Hypertrophie du moi — sự phát triển cái tôi quá mức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hypertrophie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)