i⁵
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| [a], [b] ← 100 | ← 10,000 | 100,000,000 (108) | ||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: i⁵ | ||||
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Trung Quốc 億 / 亿.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]i⁵
Tham khảo
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN