iblant
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
iblant
- Thỉnh thoảng, đôi khi, vài lần.
- Hun besøker sin bestemor (en gang) iblant.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iblant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Orma
[sửa]Danh từ
iblant
Tham khảo
- Dale R. Hoskins (2011) Phonology of the Orma language.