Bước tới nội dung

ice-bag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪs.ˈbæɡ/

Danh từ

ice-bag /ˈɑɪs.ˈbæɡ/

  1. (Y học) Túi chườm nước đá.

Tham khảo