Bước tới nội dung

ice skating

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ice-skating

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Danh từ

[sửa]

ice skating (không đếm được)

  1. Trượt băng.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]