Bước tới nội dung

identificadores

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

 

Danh từ

identificadores  sn

  1. Số nhiều của identificador

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /identifikaˈdoɾes/ [i.ð̞ẽn̪.t̪i.fi.kaˈð̞o.ɾes]
  • Vần: -oɾes
  • Tách âm tiết: i‧den‧ti‧fi‧ca‧do‧res

Tính từ

identificadores

  1. Dạng giống đực số nhiều của identificador

Danh từ

identificadores  sn

  1. Dạng số nhiều của identificador