Bước tới nội dung

identifikationsobjekt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa identifikation + -s- + objekt.

Danh từ

[sửa]

identifikationsobjekt gt

  1. Hình mẫu.
    Đồng nghĩa: förebild

Biến cách

[sửa]
Biến cách của identifikationsobjekt
danh cách sinh cách
số ít bất định identifikationsobjekt identifikationsobjekts
xác định identifikationsobjektet identifikationsobjektets
số nhiều bất định identifikationsobjekt identifikationsobjekts
xác định identifikationsobjekten identifikationsobjektens

Đọc thêm

[sửa]