iet⁷
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| 10 | ||||
| 1 | 2 → [a], [b] | 10 → | ||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: iet⁷ Số thứ tự: te⁶ iet⁷ | ||||
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Tráng it (“một”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]iet⁷
- một.
References
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN