iet⁷ xyɛt⁷ leŋ² iet⁷
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| [a], [b] ← 100 | 101 | 1,000 → |
|---|---|---|
| Số đếm: iet⁷ xyɛt⁷ leŋ² iet⁷ | ||
Từ nguyên
[sửa]iet⁷ xyɛt⁷ (“một trăm”) + leŋ² (“không, linh”) + iet⁷ (“một”), so sánh tiếng Trung Quốc 一百零一.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN