Bước tới nội dung

iet⁷ xyɛt⁷ leŋ² iet⁷

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]
Số tiếng Ai (sửa)
[a], [b]   100 101 1,000  → 
    Số đếm: iet⁷ xyɛt⁷ leŋ² iet⁷

Từ nguyên

[sửa]

iet⁷ xyɛt⁷ (một trăm) + leŋ² (không, linh) + iet⁷ (một), so sánh tiếng Trung Quốc 一百零一.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /iet⁵⁴ xyɛt⁵⁴ leŋ³¹ iet⁵⁴/

Số từ

[sửa]

iet⁷ xyɛt⁷ leŋ² iet⁷

  1. một trăm linh một.

Tham khảo

[sửa]
  • 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN