ihosyöpä
Giao diện
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ihosyöpä
- (bệnh lí học) Ung thư da.
Biến cách
[sửa]| Biến tố của ihosyöpä (Kotus loại 10*E/koira, luân phiên nguyên âm p-v) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | ihosyöpä | ihosyövät | |
| sinh cách | ihosyövän | ihosyöpien | |
| chiết phân cách | ihosyöpää | ihosyöpiä | |
| nhập cách | ihosyöpään | ihosyöpiin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | ihosyöpä | ihosyövät | |
| đối cách | danh cách | ihosyöpä | ihosyövät |
| sinh cách | ihosyövän | ||
| sinh cách | ihosyövän | ihosyöpien ihosyöpäin hiếm | |
| chiết phân cách | ihosyöpää | ihosyöpiä | |
| định vị cách | ihosyövässä | ihosyövissä | |
| xuất cách | ihosyövästä | ihosyövistä | |
| nhập cách | ihosyöpään | ihosyöpiin | |
| cách kế cận | ihosyövällä | ihosyövillä | |
| ly cách | ihosyövältä | ihosyöviltä | |
| đích cách | ihosyövälle | ihosyöville | |
| cách cương vị | ihosyöpänä | ihosyöpinä | |
| di chuyển cách | ihosyöväksi | ihosyöviksi | |
| vô cách | ihosyövättä | ihosyövittä | |
| hướng cách | — | ihosyövin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “ihosyöpä”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 2 tháng 7 2023