illégitime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.le.ʒi.tim/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | illégitime /i.le.ʒi.tim/ |
illégitimes /i.le.ʒi.tim/ |
| Giống cái | illégitime /i.le.ʒi.tim/ |
illégitimes /i.le.ʒi.tim/ |
illégitime /i.le.ʒi.tim/
- Không hợp pháp.
- Union illégitime — cuộc hôn nhân không hợp pháp
- Đẻ hoang (con).
- Enfant illégitime — con hoang
- Không chính đáng.
- Prétention illégitime — yêu sách không chính đáng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illégitime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)