ill-advised

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ill-advised /ˌɪ.ləd.ˈvɑɪzd/

  1. Khờ dại, nhẹ dạ.

Tham khảo[sửa]