ill-tempered

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˈtɛm.pɜːd]

Tính từ[sửa]

ill-tempered /.ˈtɛm.pɜːd/

  1. Càu nhàu, cáu bẳn, gắt gỏng.

Tham khảo[sửa]