illogique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực illogique
/i.lɔ.ʒik/
illogiques
/i.lɔ.ʒik/
Giống cái illogique
/i.lɔ.ʒik/
illogiques
/i.lɔ.ʒik/

illogique /i.lɔ.ʒik/

  1. Không lôgic.
    Conclusion illogique — kết luận không lôgic

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]