immanency

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

immanency /.nənt.si/

  1. (Triết học) Tính nội tại.

Tham khảo[sửa]