immuable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɥabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immuable /i.mɥabl/ |
immuables /i.mɥabl/ |
| Giống cái | immuable /i.mɥabl/ |
immuables /i.mɥabl/ |
immuable /i.mɥabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immuable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)