Bước tới nội dung

impastation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

impastation

  1. Sự bao bột (món ăn).
  2. Sự nhào thành bột nhão.
  3. (Nghệ thuật) Sự đắp.

Tham khảo