Bước tới nội dung

impastoed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈpæs.ˌtoʊ.əd/

Tính từ

impastoed /ɪm.ˈpæs.ˌtoʊ.əd/

  1. Thuộc kỹ thuật dùng chất màu đậm đặc trong bức hoạ.

Tham khảo