impersonnel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impersonnel /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl/ |
impersonnels /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl/ |
| Giống cái | impersonnelle /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl/ |
impersonnelles /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl/ |
impersonnel /ɛ̃.pɛʁ.sɔ.nɛl/
- Phi nhân cách.
- Dieu impersonnel — thần phi nhân cách
- Không liên quan đến ai; khách quan.
- Historien impersonnel — nhà sử học khách quan
- Không có bản sắc, không độc đáo.
- Style impersonnel — lời văn không có bản sắc
- (Ngôn ngữ học) Không ngôi.
- Verbe impersonnel — động từ không ngôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impersonnel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)