impitoyablement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pi.twa.ja.blə.mɑ̃/
Phó từ
impitoyablement /ɛ̃.pi.twa.ja.blə.mɑ̃/
- Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
- Puni impitoyablement — bị phạt tàn nhẫn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impitoyablement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)