Bước tới nội dung

implacental

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

implacental

  1. (Động vật học) Không có nhau.

Danh từ

implacental

  1. (Động vật học) Thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi).

Tham khảo