imposant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực imposant
/ɛ̃.pɔ.zɑ̃/
imposants
/ɛ̃.pɔ.zɑ̃/
Giống cái imposante
/ɛ̃.pɔ.zɑ̃t/
imposantes
/ɛ̃.pɔ.zɑ̃t/

imposant /ɛ̃.pɔ.zɑ̃/

  1. Oai nghiêm, oai vệ.
    Vieillard imposant — ông lão oai nghiêm
  2. Quan trọng, lớn.
    Force imposante — lực lượng quan trọng
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Hùng vĩ.
    Spectacle imposant — cảnh hùng vĩ

Tham khảo[sửa]