imposant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imposant /ɛ̃.pɔ.zɑ̃/ |
imposants /ɛ̃.pɔ.zɑ̃/ |
| Giống cái | imposante /ɛ̃.pɔ.zɑ̃t/ |
imposantes /ɛ̃.pɔ.zɑ̃t/ |
imposant /ɛ̃.pɔ.zɑ̃/
- Oai nghiêm, oai vệ.
- Vieillard imposant — ông lão oai nghiêm
- Quan trọng, lớn.
- Force imposante — lực lượng quan trọng
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Hùng vĩ.
- Spectacle imposant — cảnh hùng vĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imposant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)