impossibilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔ.si.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impossibilité /ɛ̃.pɔ.si.bi.li.te/ |
impossibilités /ɛ̃.pɔ.si.bi.li.te/ |
impossibilité gc /ɛ̃.pɔ.si.bi.li.te/
- Sự không thể, sự không có khả năng.
- Impossibilité de faire quelque chose — sự không thể làm việc gì
- Điều không thể làm được, điều không thể xảy ra.
- C’est pour lui une impossibilité — đó là một điều nó không thể làm được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impossibilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)