imprecate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪm.prɪ.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
imprecate ngoại động từ /ˈɪm.prɪ.ˌkeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imprecate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)