impulsion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpəl.ʃən/
Danh từ
impulsion /ɪm.ˈpəl.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impulsion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pyl.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impulsion /ɛ̃.pyl.sjɔ̃/ |
impulsions /ɛ̃.pyl.sjɔ̃/ |
impulsion gc /ɛ̃.pyl.sjɔ̃/
- Xung động.
- Impulsion de blocage — xung chặn, xung khoá
- Impulsion de commande — xung điều khiển
- Impulsion de comptage — xung đếm
- Impulsion de découpage — xung xoá
- Impulsion de départ/impulsion initiale — xung ban đầu, xung thăm dò
- Impulsion de fixation — xung ghim
- Impulsion lumineuse — xung ánh sáng
- Impulsion propulsive — xung va đẩy
- Impulsion retardée — xung bị trễ
- Impulsion de suppression du faisceau — xung xoá chùm tia
- Impulsion de séquence — xung nhịp, xung trình tự
- Impulsion de percussion — xung va đập
- (Cơ khí, cơ học) Xung lượng.
- Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
- Impulsion donnée aux affaires — sự thúc đẩy công việc
- L’impulsion du cœur — sự thôi thúc cõi lòng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impulsion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)