inédit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inédit /i.ne.di/ |
inédits /i.ne.di/ |
| Giống cái | inédite /i.ne.dit/ |
inédites /i.ne.dit/ |
inédit /i.ne.di/
- Chưa từng xuất bản.
- Œuvre inédite — tác phẩm chưa từng xuất bản
- Mới lạ.
- Spectacle inédit — cảnh tượng mới lạ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inédit /i.ne.di/ |
inédits /i.ne.di/ |
inédit gđ /i.ne.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inédit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)