inélégance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.le.ɡɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inélégance /i.ne.le.ɡɑ̃s/ |
inélégance /i.ne.le.ɡɑ̃s/ |
inélégance gc /i.ne.le.ɡɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inélégance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)