inachèvement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.ʃɛv.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inachèvement /i.na.ʃɛv.mɑ̃/ |
inachèvement /i.na.ʃɛv.mɑ̃/ |
inachèvement gđ /i.na.ʃɛv.mɑ̃/
- Sự chưa hoàn thành.
- Inachèvement d’un travail — sự chưa hoàn thành một công việc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inachèvement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)