Bước tới nội dung

inactivité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.nak.ti.vi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
inactivité
/i.nak.ti.vi.te/
inactivité
/i.nak.ti.vi.te/

inactivité gc /i.nak.ti.vi.te/

  1. Tình trạng không hoạt động.
  2. Tình trạng không tại chức, tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.
    Fonctionnaire en inactivité — công chức nghỉ việc
    Militaire en inactivité — quân nhân giải ngũ

Trái nghĩa

Tham khảo