inactivité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nak.ti.vi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inactivité /i.nak.ti.vi.te/ |
inactivité /i.nak.ti.vi.te/ |
inactivité gc /i.nak.ti.vi.te/
- Tình trạng không hoạt động.
- Tình trạng không tại chức, tình trạng giải ngũ, tình trạng nghỉ việc.
- Fonctionnaire en inactivité — công chức nghỉ việc
- Militaire en inactivité — quân nhân giải ngũ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inactivité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)