incandescent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sᵊnt/
Tính từ
incandescent /.sᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incandescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incandescent /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/ |
incandescents /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/ |
| Giống cái | incandescente /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃t/ |
incandescentes /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃t/ |
incandescent /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/
- Nóng sáng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Sục sôi.
- Une foule incandescente — đám đông sục sôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incandescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)