incautiousness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ʃəs.nəs/
Danh từ
incautiousness /.ʃəs.nəs/
- Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incautiousness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)