Bước tới nội dung

inch-worm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪntʃ.ˈwɜːm/

Danh từ

inch-worm /ˈɪntʃ.ˈwɜːm/

  1. (Động vật học) Sâu đo.

Tham khảo