inclément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kle.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inclément /ɛ̃.kle.mɑ̃/ |
inclément /ɛ̃.kle.mɑ̃/ |
| Giống cái | inclémente /ɛ̃.kle.mɑ̃t/ |
inclémente /ɛ̃.kle.mɑ̃t/ |
inclément /ɛ̃.kle.mɑ̃/
- Khắc nghiệt, nghiệt ngã.
- Climat inclément — khí hậu khắc nghiệt;
- Juges incléments — (từ cũ; nghĩa cũ) những viên thẩm phán nghiệt ngã
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inclément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)