Bước tới nội dung

inclose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

inclose ngoại động từ

  1. Vây quanh, rào quanh.
  2. Bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư... ).
  3. Đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  4. Bao gồm, chứa đựng.

Tham khảo