Bước tới nội dung

income determination

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / dɪ.ˌtɜː.mə.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ

income determination / dɪ.ˌtɜː.mə.ˈneɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Xác định thu nhập.

Tham khảo