Bước tới nội dung

income velocity of circulation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

income velocity of circulation / ˌsɜː.kjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Tốc độ lưu thông của thu nhập.

Tham khảo