inconsistence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kən.ˈsɪs.tənts/
Danh từ
inconsistence /ˌɪn.kən.ˈsɪs.tənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconsistence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)