inconsistently
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tənt.li/
Phó từ
inconsistently /.tənt.li/
- Đầy mâu thuẫn, không nhất quán, không trước sau như một, tiền hậu bất nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconsistently”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)