inconveniency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kən.ˈvi.njənt.si/
Danh từ
inconveniency /ˌɪn.kən.ˈvi.njənt.si/
- Sự bất tiện, sự phiền phức.
- to cause inconvenience to someone — làm phiền ai
Ngoại động từ
inconveniency ngoại động từ /ˌɪn.kən.ˈvi.njənt.si/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconveniency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)