indetectable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
indetectable cũng indetectible
- Không khám phá được, không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh.
- This poison would be indetectable in a corpse — Thuốc độc này không thể nào nhận thấy trong một tử thi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indetectable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)