indigène

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực indigène
/ɛ̃.di.ʒɛn/
indigènes
/ɛ̃.di.ʒɛn/
Giống cái indigène
/ɛ̃.di.ʒɛn/
indigènes
/ɛ̃.di.ʒɛn/

indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/

  1. Bản xứ, bản địa.
    Population indigène — dân bản xứ
    Essence indigène — (lâm nghiệp) loài bản địa

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực indigène
/ɛ̃.di.ʒɛn/
indigènes
/ɛ̃.di.ʒɛn/
Giống cái indigène
/ɛ̃.di.ʒɛn/
indigènes
/ɛ̃.di.ʒɛn/

indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/

  1. Người bản xứ.

Tham khảo[sửa]