indigène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ʒɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
indigènes /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
| Giống cái | indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
indigènes /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
indigènes /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
| Giống cái | indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
indigènes /ɛ̃.di.ʒɛn/ |
indigène /ɛ̃.di.ʒɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indigène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)