indigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ɲe/
Ngoại động từ
indigner ngoại động từ /ɛ̃.di.ɲe/
- Làm cho phẫn nộ.
- Sa conduite indigne tout le monde — cách cư xử của nó làm cho mọi người phẩn nộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)